ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hiến pháp" (1件)
hiến pháp
日本語
名憲法
Hiến pháp là luật tối cao của một quốc gia.
憲法は国の最高法規です。
類語検索結果 "hiến pháp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hiến pháp" (2件)
Hiến pháp là luật tối cao của một quốc gia.
憲法は国の最高法規です。
Chính phủ không thể tước bỏ lợi ích được hiến pháp bảo vệ.
政府は憲法で保護された利益を剥奪することはできない。
