menu_book
見出し語検索結果 "hiến pháp" (1件)
hiến pháp
日本語
名憲法
Hiến pháp là luật tối cao của một quốc gia.
憲法は国の最高法規です。
swap_horiz
類語検索結果 "hiến pháp" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hiến pháp" (1件)
Hiến pháp là luật tối cao của một quốc gia.
憲法は国の最高法規です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)